trắng chân

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Thua liên tục, không thắng được ván nào: Dùng để chỉ tình trạng của một người khi chơi các trò chơi tính chất cược, đánh bạc (như tổ tôm, bài , cờ bạc...) trong một khoảng thời gian dài (thường một canh bạc) không thắng được bất kỳ một ván nào, kết quả chỉ toàn thua.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Ông ấy ngồi đánh bài từ tối đến sáng trắng chân, về nhà với hai bàn tay không.
    • Trong buổi chơi cờ hôm qua, tôi bị trắng chân, thua sạch túi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị trắng chân": Nhấn mạnh trạng thái bị thua liên tiếp một cách thảm hại.
    • Hắn ta tự tin vào tay bài của mình, nhưng cuối cùng vẫn bị trắng chân.
  • "Trắng chân trắng tay": Cụm từ mở rộng, nhấn mạnh sự thua lỗ hoàn toàn, mất trắng cả vốn lẫn lãi, không còn .
    • Sau một đêm đỏ đen, con bạc ra về trắng chân trắng tay.
Biến thể từ gần giống
  • Trắng tay (thành ngữ): Chỉ tình trạng mất hết tài sản, tiền bạc, không còn trong tay. Nghĩa rộng hơn "trắng chân".
  • Thua kiệt (động từ): Thua đến mức không còn .
  • Thua sạch (động từ): Thua hết sạch tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Thua liên tục: Thua nhiều lần nối tiếp nhau.
  • Thua tới tấp: Thua một cách dồn dập, không ngừng.
Lưu ý sử dụng
  • Thành ngữ "trắng chân" nguồn gốc chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cờ bạc, cược. Tuy nhiên, ngày nay có thể được dùng một cách ẩn dụ, mở rộng cho các tình huống thi đấu, cạnh tranh khác (như thể thao, kinh doanh) để chỉ việc thất bại hoàn toàn, không giành được chiến thắng nào.
  • Đây một thành ngữ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để miêu tả một kết quả đáng thất vọng hoặc thảm hại.
  1. Nói người suốt canh bạc không được ván nào.